Bản tin thị trường Vàng & Bạc

Bản lưu trữ

Báo cáo thị trường Vàng & Bạc

29/07/2026

Vàng thế giới4.026,4USD/oz▼ 0,54%
SJC bán ra140,5tr/lượng▼ 0,71%
Chênh mua – bán SJC4,00tr/lượngKhông đổi
SJC cao hơn thế giới11,68tr/lượng▼ 2,82%
Bạc thế giới57,4USD/oz▼ 0,66%
Bạc Phú Quý bán ra2.193.000đ/lượng▲ 0,09%
USD/VND VietinBank26.537bán ra▲ 0,09%
Gold / Silver ratio70,15: 1▲ 0,13%
Dầu Brent87,4USD/thùng▼ 5,00%

Biến động so với bản tin ngày 28/07/2026 · đường nhỏ trong thẻ là diễn biến 8 phiên gần nhất

Tóm tắtNhận định trong ngày

Nhận định chính

Thị trường tăng bất định trước thềm FOMC - Giá vàng thế giới suy giảm nhẹ về quanh mốc 4.026 USD/oz trong khi bạc giữ sắc xanh nhẹ ở 57,40 USD/oz. Cuộc họp FOMC tháng 7 (kết quả công bố rạng sáng 30/7 VN) là biến số trọng yếu nhất: 66% - 73% dự báo giữ nguyên lãi suất, nhưng 27% - 34% khả năng bất ngờ tăng 25 điểm cơ bản là rủi ro cần lưu ý thực sự cho giá vàng. Căng thẳng Trung Đông tạm lắng khiến dầu đã rơi sâu từ đỉnh, hiện đang phục hồi kỹ thuật (Brent quanh 86 - 88 USD, WTI quanh 82,5 USD), vẫn làm giảm phần bù rủi ro địa chính trị của vàng. Thị trường nội địa: Vàng miếng SJC giảm sâu 2,5 triệu đồng/lượng xuống mức 136,5 - 140,5 triệu đồng/lượng, tạo áp lực cắt lỗ rất lớn cho người mua trong tuần qua.

Khuyến nghị kinh doanh trong ngày

Miếng SJC

Xu hướng bán ra / giữ trạng thái mỏng. Giá mua vào của SJC tụt sâu về 136,5 triệu đồng/lượng và bán ra 140,5 triệu đồng/lượng. Hạn chế giữ trạng thái (tồn kho) vì rủi ro biến động rất lớn trước giờ công bố lãi suất của Fed (xác suất tăng lãi suất đang ở mức đáng kể 27% - 34%) và xu hướng chốt lời cắt lỗ trong nước; chỉ thực hiện mua bán đối ứng để ăn chênh lệch biên độ rộng 4,0 triệu đồng/lượng.

Nhẫn 9999

Xu hướng bán ra / giữ trạng thái mỏng. Nhẫn 9999 trong nước cũng sụt giảm mạnh, dao động quanh 136,0 - 142,0 triệu đồng/lượng tùy thương hiệu. Duy trì trạng thái mỏng, phòng thủ trước biến động rạng sáng mai.

ITin tức vĩ mô & địa chính trị

Tin nóng nhất 24 giờ qua

Lãi suất Mỹ & Cuộc họp FOMC (28-29/7):

  • Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đang họp định kỳ tháng 7 và dự kiến công bố quyết định lúc 14:00 ngày 29/7 theo giờ miền Đông Hoa Kỳ, tương ứng khoảng 01:00 ngày 30/7 theo giờ Việt Nam; họp báo của Chủ tịch Kevin Warsh diễn ra sau đó 30 phút. Đây là cuộc họp không công bố biểu đồ dot plot mới, vì vậy câu chữ trong thông cáo và giọng điệu tại họp báo sẽ đặc biệt quan trọng.
  • Các thước đo thị trường vẫn nghiêng về kịch bản giữ nguyên vùng lãi suất 3,50% - 3,75%: CME FedWatch ghi nhận khoảng 66,3% khả năng giữ nguyên và 33,7% khả năng tăng 25 điểm cơ bản; Kalshi và Polymarket cùng định giá khoảng 73% giữ nguyên và 26% - 26,5% tăng 25 điểm cơ bản. Khả năng cắt giảm hoặc tăng mạnh hơn 25 điểm cơ bản đều dưới 1%.
  • Tuy nhiên, Frank Flight, trưởng chiến lược vĩ mô của Citadel Securities, dự báo Fed có thể bất ngờ tăng 25 điểm cơ bản lên 3,75% - 4,00%. Lập luận chính là một đợt tăng ngay trong tháng 7 sẽ củng cố uy tín chống lạm phát của Fed và thể hiện cách điều hành ít phụ thuộc vào forward guidance dưới thời ông Warsh.
  • Tổng thống Donald Trump ngày 27/7 tiếp tục thúc giục Fed hạ lãi suất, dù gọi Chủ tịch Warsh là “tuyệt vời”. Áp lực chính trị này làm nổi bật yêu cầu bảo vệ tính độc lập của Fed, nhưng quyết định vẫn thuộc về tập thể 12 thành viên bỏ phiếu của FOMC.
  • Dữ liệu đầu vào đang trái chiều: CPI tháng 6 hạ nhiệt, việc làm phi nông nghiệp chỉ tăng khoảng 57.000 và bán lẻ chậm lại ủng hộ kịch bản giữ nguyên; ngược lại, lạm phát dịch vụ dai dẳng, rủi ro thuế quan và thị trường lao động chưa suy yếu đồng đều vẫn khiến khả năng tăng lãi suất chưa thể loại trừ.
  • Đối với vàng, một quyết định giữ nguyên nhưng kèm thông điệp diều hâu có thể vẫn hỗ trợ USD và lợi suất, qua đó gây sức ép lên XAU/USD. Một quyết định giữ nguyên với giọng điệu ôn hòa sẽ là bất ngờ tích cực hơn cho vàng; còn tăng 25 điểm cơ bản có thể kích hoạt nhịp giảm mạnh ban đầu ở cả vàng, bạc và các tài sản rủi ro.

Căng thẳng Trung Đông hạ nhiệt, Giá dầu phục hồi kỹ thuật:

  • Việc Hoa Kỳ và Iran nối lại các kênh đối thoại gián tiếp và tín hiệu ngừng bắn tạm thời đã xoa dịu lo ngại gián đoạn nguồn cung qua eo biển Hormuz. Tuy nhiên, việc Iran từ chối đàm phán trực tiếp giữ cho rủi ro địa chính trị chưa biến mất hoàn toàn.
  • Giá dầu thô đang phục hồi kỹ thuật sau đợt rơi mạnh từ đỉnh: Brent giao dịch quanh vùng 86,77 - 88,02 USD/thùng (giảm khoảng 2,8% so với phiên trước), WTI ở mức 82,55 USD/thùng (tăng nhẹ 0,65% - 1,29%). Dù có nhịp hồi, giá dầu vẫn thấp hơn đáng kể so với vùng đỉnh tuần trước, tiếp tục làm giảm kỳ vọng lạm phát toàn cầu và bào mòn phần bù rủi ro địa chính trị của vàng.

Vĩ mô trong nước & Tỷ giá:

  • Tỷ giá USD/VND tại VietinBank tăng nhẹ lên mức 26.537 VND/USD (chiều bán ra). Tỷ giá neo cao hỗ trợ giữ giá cho vàng trong nước khỏi rơi sâu hơn nữa so với đà giảm của thế giới.
  • Tuy nhiên, tâm lý người giữ vàng rất tiêu cực sau đợt phục hồi thất bại ngày 27/7. Làn sóng bán cắt lỗ đang diễn ra khi khoản lỗ tạm tính của những người mua trước đó đã lên tới 4,5 - 5,5 triệu đồng/lượng.

IITỷ giá USD/VND

VietinBank: Mua tiền mặt 26.092, mua chuyển khoản 26.157, bán ra 26.537 VND/USD.

Tỷ giá quy đổi dùng trong báo cáo: 26.537 VND/USD (giá bán ra).

IIIGiá vàng thế giới & trong nước

1Giá vàng thế giới (XAU/USD - Kitco trực tiếp)

  • Bid/Ask: 4.026,40 / 4.028,40 USD/ounce
  • Thay đổi: -1,40 USD (-0,03%)
  • Cao nhất phiên: 4.082,90 USD/oz
  • Thấp nhất phiên: 4.009,60 USD/oz
  • Quy đổi: khoảng 128.819.000 VNĐ/lượng (theo giá bid)

2Giá vàng trong nước

Vàng miếng SJC (1 lượng)

Mua vào136.500.000 VNĐ/lượng
Bán ra140.500.000 VNĐ/lượng
Chênh lệch mua - bán4.000.000 VNĐ/lượng

DOJI HN / DOJI HCM

Mua vào136.500.000 VNĐ/lượng
Bán ra140.500.000 VNĐ/lượng
Chênh lệch mua - bán4.000.000 VNĐ/lượng

Vàng Việt Nam SJC

Mua vào136.500.000 VNĐ/lượng
Bán ra140.500.000 VNĐ/lượng
Chênh lệch mua - bán4.000.000 VNĐ/lượng

Phú Quý SJC

Mua vào136.500.000 VNĐ/lượng
Bán ra140.500.000 VNĐ/lượng
Chênh lệch mua - bán4.000.000 VNĐ/lượng
Khoảng mua – bán theo thương hiệu triệu đồng
Vàng miếng SJC136,5 – 140,5
DOJI HN / DOJI HCM136,5 – 140,5
Vàng Việt Nam SJC136,5 – 140,5
Phú Quý SJC136,5 – 140,5

Nhận xét nhanh:

  • Các thương hiệu trong nước đồng loạt điều chỉnh giảm mạnh giá vàng miếng về mức 136,5 triệu (mua vào) và 140,5 triệu (bán ra) - tương đương giảm 2,5 triệu đồng/lượng so với các nhịp phục hồi của tuần trước.
  • Chênh lệch giữa giá SJC bán ra (140,5 triệu) và giá thế giới quy đổi (128,8 triệu) thu hẹp nhẹ xuống còn khoảng 11,7 triệu đồng/lượng do giá trong nước điều chỉnh nhanh hơn đà giảm thế giới.

IVGiá bạc thế giới & trong nước

1Giá bạc thế giới (XAG/USD - Kitco trực tiếp)

  • Bid/Ask: 57,40 / 57,65 USD/ounce
  • Thay đổi: +0,40 USD (+0,71%)
  • Cao nhất phiên: 58,70 USD/oz
  • Thấp nhất phiên: 56,55 USD/oz
  • Quy đổi: khoảng 1.836.000 VNĐ/lượng (theo giá bid)

2Giá bạc trong nước (Phú Quý 999)

Bạc miếng Phú Quý 999 loại 1 lượng

Mua vào2.127.000 VNĐ/lượng
Bán ra2.193.000 VNĐ/lượng
Chênh lệch mua - bán66.000 VNĐ/lượng

Bạc thỏi Phú Quý 999 loại 1 kg

Mua vào56.719.858 VNĐ/kg
Bán ra58.479.854 VNĐ/kg
Chênh lệch mua - bán1.759.996 VNĐ/kg

So sánh định hướng: Giá thế giới quy đổi đang ở mức 1.836.000 VNĐ/lượng. Như vậy, bạc miếng Phú Quý bán ra vẫn cao hơn giá quy đổi khoảng 357.000 VNĐ/lượng.

3Tỷ lệ Gold/Silver Ratio: 70,15 : 1

(Tỷ lệ quy đổi duy trì ổn định quanh mốc 70 do vàng chịu áp lực từ đồng USD mạnh, trong khi bạc cho thấy nỗ lực phục hồi kỹ thuật tốt hơn).

VPhân tích kỹ thuật

Phân tích kỹ thuật (Vàng - XAU/USD):

  • Vàng tạm thời mất động lượng tăng sau khi rớt khỏi mốc tâm lý 4.100 USD/oz, hiện đang test vùng hỗ trợ 4.010 - 4.020 USD/oz.
  • RSI: Rơi xuống vùng trung tính sát 40 trên đồ thị 4H, cho thấy áp lực bán vẫn chiếm ưu thế ngắn hạn.
  • Hỗ trợ gần nhất: 4.000 USD/oz; Kháng cự mạnh: 4.080 - 4.100 USD/oz.
  • Kịch bản giá: Rất có thể giá vàng sẽ đi ngang tích lũy chờ tin Fed. Việc xuyên thủng mốc 4.000 USD có thể kích hoạt đà bán tháo kỹ thuật lớn.

Phân tích kỹ thuật (Bạc - XAG/USD):

  • Bạc cho tín hiệu đảo chiều tăng nhẹ từ vùng hỗ trợ 56,50 USD/oz và đang hướng tới vùng cản trung hạn.
  • Hỗ trợ kỹ thuật gần: 56,50 USD/oz; Kháng cự kỹ thuật tới: 58,70 - 59,00 USD/oz.
  • Kịch bản giá: Bạc đang tích luỹ tốt hơn vàng, kịch bản vượt 58,70 USD/oz sẽ mở đường cho xu hướng phục hồi lên 60 USD/oz.

VIKịch bản giá trong phiên

55%Cơ sở

Fed giữ nguyên lãi suất nhưng duy trì thiên hướng thắt chặt, nhấn mạnh lạm phát dịch vụ và rủi ro thuế quan. Vàng có thể giằng co rồi chịu áp lực trong vùng 4.000 - 4.050 USD/oz; SJC dao động quanh vùng niêm yết hiện tại, trong khi ĐVKD tiếp tục giữ chênh lệch mua bán rộng.

Kịch bản 2 (30%): Fed bất ngờ tăng 25 điểm cơ bản lên 3,75% - 4,00%, gần với xác suất 26% - 34% đang được thị trường định giá. USD và lợi suất có thể bật tăng, vàng có nguy cơ xuyên 4.000 USD/oz về 3.950 - 3.980 USD/oz; SJC có thể lùi về vùng 135 - 139 triệu đồng/lượng.

Kịch bản 3 (15%): Fed giữ nguyên và phát tín hiệu ôn hòa hơn dự kiến, nhấn mạnh dữ liệu việc làm và lạm phát đang hạ nhiệt. Vàng có thể phục hồi lên 4.070 - 4.100 USD/oz; SJC có khả năng lấy lại vùng bán ra 141 - 142 triệu đồng/lượng.

VIIKhuyến nghị & tư vấn theo đối tượng

AKhách hàng đang nắm giữ Vàng

KHUYẾN NGHỊ: Giữ trạng thái nếu đầu tư dài hạn, tránh bán tháo hoảng loạn khi giá tiệm cận vùng hỗ trợ mạnh 4.000 USD/oz của thế giới. Tuyệt đối không mua trung bình giá lúc này.

LÝ DO: Phần lớn người mua trước đây đang chịu mức lỗ lớn từ 2,5 - 5,5 triệu đồng/lượng. Việc bán tháo ngay trước thềm họp Fed có thể dẫn đến việc “bán đúng đáy” ngắn hạn nếu Fed phát đi tín hiệu ôn hòa.

HÀNH ĐỘNG: Nếu cần tiền gấp thì mới cơ cấu giảm tỷ trọng vàng miếng, chuyển hướng một phần sang nhẫn 9999 để phòng thủ.

BKhách hàng đầu tư / Người mua mới

KHUYẾN NGHỊ: Đứng ngoài quan sát rạng sáng mai, không tham gia bắt đáy vội vàng miếng.

CHIẾN LƯỢC: Có thể bắt đầu chia vốn tích lũy nhỏ đối với bạc vật chất hoặc nhẫn 9999 khi bạc thế giới đang có hiệu suất hồi phục kỹ thuật vững chắc hơn vàng.

LƯU Ý THÊM: Biến động đêm nay sẽ định hình xu hướng rõ ràng cho tháng tới, kiên nhẫn đợi xu hướng hình thành sau tuyên bố của Fed.