Bản tin thị trường Vàng & Bạc

Bản lưu trữ

Báo cáo thị trường Vàng & Bạc

18/09/2026

Ghi chú Báo cáo tổng hợp sáng 18/09/2026. Nguồn dữ liệu chính từ Kitco text-quotes (XAU/USD, XAG/USD), tỷ giá VietinBank, giá vàng trong nước giavang.net, giá bạc Phú Quý. Tin tức vĩ mô và địa chính trị tổng hợp từ Reuters, The Hindu, Al Jazeera, Anadolu Agency. Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành lời khuyên đầu tư. Người đọc tự chịu trách nhiệm đối với các quyết định đầu tư của mình.

Vàng thế giới4.353,8USD/oz▲ 2,13%
SJC bán ra147,0tr/lượng▲ 0,82%
Chênh mua – bán SJC3,00tr/lượngKhông đổi
SJC cao hơn thế giới10,28tr/lượng▼ 6,55%
Bạc thế giới65,74USD/oz▲ 3,71%
Bạc Phú Quý bán ra2.303.000đ/lượng▲ 3,00%
USD/VND VietinBank26.183bán ra▼ 0,17%
Gold / Silver ratio66,2: 1▼ 1,56%
Dầu Brent100USD/thùng

Biến động so với bản tin ngày 17/09/2026 · đường nhỏ trong thẻ là diễn biến 8 phiên gần nhất

Tóm tắtNhận định trong ngày

Nhận định chính

Thị trường kim loại quý giữ đà tăng trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị leo thang, vàng miếng trong nước đi ngang 147 triệu đồng. Quyết định tăng lãi suất của Fed và lập trường “higher for longer” gây sức ép ngắn hạn lên vàng, tuy nhiên, nguy cơ xung đột lan rộng ở Trung Đông (Mỹ - Iran) và Đông Âu (Nga - NATO) tạo bệ đỡ cho lực mua trú ẩn. Giá vàng thế giới tăng nhẹ lên 4.353,80 USD/oz, bạc phục hồi lên 65,74 USD/oz. Vàng miếng SJC trong nước đi ngang ở mức 144,0 - 147,0 triệu đồng/lượng (mua - bán). Các loại nhẫn 9999 duy trì mức giá cao so với vàng miếng SJC.

ITin tức vĩ mô & địa chính trị

Tin nóng nhất 24 giờ qua

TÀI CHÍNH MỸ & CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ: CỤC DỰ TRỮ LIÊN BANG MỸ (FED) TĂNG LÃI SUẤT LẦN ĐẦU TỪ NĂM 2023, ÁP LỰC NGẮN HÀN LÊN KIM LOẠI QUÝ (17-18/09/2026):

  • Tại cuộc họp tháng 9, Fed chính thức quyết định nâng lãi suất cơ bản lần đầu tiên kể từ năm 2023, nhấn mạnh quan điểm “lãi suất cao hơn trong thời gian dài hơn” (higher for longer). Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ 10 năm leo cao tiệm cận mức 5%, củng cố sức mạnh của đồng USD.
  • Quyết định của Fed cùng với lạm phát cốt lõi (PCE) vẫn dai dẳng ở mức 3,3% làm giảm kỳ vọng nới lỏng tiền tệ trong thời gian tới, ảnh hưởng tiêu cực tới giá vàng và bạc trong ngắn hạn, đặc biệt sau đợt bán tháo ngày hôm qua.
  • Nhận định tác động: Lãi suất tăng và lợi suất trái phiếu neo cao là lực cản chính đè nén đà bứt phá của vàng. Tuy nhiên lạm phát năng lượng duy trì kỳ vọng lạm phát neo cao, là yếu tố hỗ trợ vững chắc phía dưới cho kim loại quý.

TRUNG ĐÔNG & NĂNG LƯỢNG: LHQ CẢNH BÁO TỘI ÁC CHIẾN TRANH TỪ MỸ, JP MORGAN KHÔNG THỂ DỰ BÁO TƯƠNG LAI THỊ TRƯỜNG DẦU (17-18/09/2026):

  • Phái bộ tìm hiểu sự thật của Liên Hợp Quốc cho rằng có đủ cơ sở pháp lý tin rằng quân đội Mỹ đã phạm tội ác chiến tranh khi không kích bừa bãi vào trường học ở Minab (Iran), khiến hơn 150 người thiệt mạng.
  • Tổng thống Lebanon Joseph Aoun lên án Israel tiếp tục các cuộc tấn công tại miền nam Lebanon, cản trở thỏa thuận khung. Trong khi đó, Eo biển Hormuz ghi nhận thêm tàu bị tấn công ở vùng biển Oman, tiếp tục thách thức tự do hàng hải toàn cầu.
  • JP Morgan tuyên bố không còn khả năng đưa ra “kịch bản cơ sở” cho thị trường dầu mỏ khi xung đột Mỹ - Iran bước qua tháng thứ 6 mà không có lối thoát. Dầu Brent neo cao trên mốc 100 USD/thùng (đạt mức ~106 USD/thùng).
  • Nhận định tác động: Sự bất định tuyệt đối trên thị trường năng lượng vùng Vịnh là chất xúc tác cực mạnh hỗ trợ vàng như kênh phòng ngừa lạm phát dài hạn, bất chấp áp lực lãi suất từ Fed.

ĐÔNG ÂU & QUAN HỆ QUỐC TẾ: BA LAN CẢNH BÁO NGA LÊN KẾ HOẠCH TẤN CÔNG HYBRID VÀO LÃNH THỔ NATO (17-18/09/2026):

  • Thủ tướng Ba Lan Donald Tusk ra cảnh báo tình báo rằng Nga đang lên kế hoạch cho các đợt tấn công bằng máy bay không người lái/tên lửa vào lãnh thổ các nước NATO (bao gồm Ba Lan), dự kiến ngụy trang dưới hình thức “sự cố tai nạn” nhằm thử thách ý chí của NATO.
  • Nhận định tác động: Việc xung đột có nguy cơ tràn vào nội bộ khối NATO đẩy rủi ro địa chính trị lên mức cao nhất, tạo lực mua “trú ẩn an toàn” (safe-haven) mạnh mẽ, trực tiếp hỗ trợ giá vàng lấy lại mốc 4.350 USD sau đợt giảm do tin Fed.

IITỷ giá USD/VND

VietinBank (cập nhật ngày 18/09/2026)

Mua tiền mặt25.738 VND/USD
Mua chuyển khoản25.803 VND/USD
Bán ra26.183 VND/USD

Tỷ giá quy đổi dùng trong báo cáo: 26.183 VND/USD (giá bán ra).

IIIGiá vàng thế giới & trong nước

1Giá vàng thế giới (XAU/USD - Kitco)

  • Bid/Ask: 4,353.80 / 4,355.80 USD/ounce
  • Thay đổi: +13.10 (+0.30%)
  • High/Low phiên: Vùng cao 4,256.70 - 4,381.60 USD/ounce
  • Quy đổi sang VND: khoảng 136.720.000 VNĐ/lượng (theo giá Bid 4,353.80, tỷ giá 26.183)

2Giá vàng trong nước (sáng 18/09/2026)

Vàng miếng SJC (1 lượng)

Mua vào144.000.000 VNĐ/lượng
Bán ra147.000.000 VNĐ/lượng
Chênh lệch mua - bán3.000.000 VNĐ/lượng

DOJI HN / DOJI HCM

Mua vào144.000.000 VNĐ/lượng
Bán ra147.000.000 VNĐ/lượng
Chênh lệch mua - bán3.000.000 VNĐ/lượng

Vàng Việt Nam SJC

Mua vào144.000.000 VNĐ/lượng
Bán ra147.000.000 VNĐ/lượng
Chênh lệch mua - bán3.000.000 VNĐ/lượng

Phú Quý SJC

Mua vào144.000.000 VNĐ/lượng
Bán ra147.000.000 VNĐ/lượng
Chênh lệch mua - bán3.000.000 VNĐ/lượng
Khoảng mua – bán theo thương hiệu triệu đồng
Vàng miếng SJC144,0 – 147,0
DOJI HN / DOJI HCM144,0 – 147,0
Vàng Việt Nam SJC144,0 – 147,0
Phú Quý SJC144,0 – 147,0

Nhận xét nhanh:

Giá vàng miếng trong nước sáng nay đi ngang, đồng loạt niêm yết ở mức 144.000.000 - 147.000.000 đ/lượng tại tất cả các thương hiệu lớn (SJC, DOJI, Phú Quý, BTMC SJC, Vàng Việt Nam SJC, VietinBank SJC).

Chênh lệch giữa giá bán trong nước (SJC: 147.0 triệu đồng/lượng) và giá thế giới quy đổi (136.72 triệu đồng/lượng) duy trì ở mức khoảng 10.28 triệu đồng/lượng. Các loại nhẫn tròn trơn 999.9 dao động mua vào 143.5 - 144.0 triệu đồng/lượng, bán ra 146.5 - 147.8 triệu đồng/lượng (trong đó nhẫn DOJI Hưng Thịnh Vượng đang niêm yết bán ra 147.8 triệu đồng/lượng, cao hơn vàng miếng SJC 0.8 triệu đồng/lượng; nhẫn Vàng Rồng Thăng Long BTMC bán ra 147.8 triệu đồng/lượng; nhẫn Phú Quý 999.9 bán ra 147.2 triệu đồng/lượng; nhẫn VGJ 999.9 bán ra 146.5 triệu đồng/lượng).

IVGiá bạc thế giới & trong nước

1Giá bạc thế giới (XAG/USD - Kitco)

  • Bid/Ask: 65.74 / 65.99 USD/ounce
  • Thay đổi: +0.64 (+0.98%)
  • High/Low phiên: Vùng cao 61.91 - 66.25 USD/ounce
  • Quy đổi sang VND: khoảng 2.064.000 VNĐ/lượng (theo giá Bid 65.74, tỷ giá 26.183)

2Giá bạc trong nước (Phú Quý cập nhật ngày 18/09/2026)

Bạc miếng Phú Quý 999 loại 1 lượng

Mua vào2.234.000 VNĐ/lượng
Bán ra2.303.000 VNĐ/lượng
Chênh lệch mua - bán69.000 VNĐ/lượng

Bạc thỏi Phú Quý 999 loại 1 kg:

  • Mua vào: 59.573.184 VNĐ/kg

So sánh định hướng: Giá thế giới quy đổi đạt khoảng 2.064.000 VNĐ/lượng. Bạc miếng Phú Quý bán ra (2.303.000 VNĐ/lượng) cao hơn giá quy đổi khoảng 239.000 VNĐ/lượng.

3Tỷ lệ Gold/Silver Ratio: 66.2 : 1

(Tỷ lệ G/S thu hẹp xuống mức 66.2 phản ánh bạc đang lấy lại đà phục hồi nhanh hơn vàng, một phần nhờ áp lực bán tháo giảm nhiệt và lực cầu bắt đáy sau phiên giảm sốc hôm qua).

VPhân tích kỹ thuật

Phân tích kỹ thuật (Vàng - XAU/USD)

Xu hướng ngắn hạnVàng dao động quanh mốc 4.350 USD, nỗ lực phục hồi sau cú sốc từ lãi suất Fed. Rủi ro địa chính trị là điểm tựa chống lại sức mạnh của USD.
RSINằm ở vùng trung lập (quanh 55), báo hiệu sự giằng co giữa lực mua (địa chính trị) và bán (chính sách tiền tệ).
MACDVẫn cho thấy phân kỳ âm yếu sau quyết định tăng lãi suất, cần sự bứt phá dứt khoát vượt 4.380 USD để cải thiện động lực.
MA 20 và MA 50Giá giữ vững trên cả hai đường trung bình động (MA 20 ở khoảng 4.305 USD, MA 50 quanh 4.220 USD), xác nhận xu hướng tăng dài hạn chưa bị phá vỡ.
Hỗ trợ kỹ thuật4.300 USD/oz và 4.250 USD/oz.
Kháng cự4.380 USD/oz và 4.400 USD/oz.
Kịch bảnXAU/USD tiếp tục nỗ lực hấp thụ tác động “higher for longer” của Fed. Dự kiến giá sẽ đi ngang tích luỹ quanh biên độ 4.330 - 4.380 USD/oz.

Phân tích kỹ thuật (Bạc - XAG/USD)

Xu hướngĐang có xu hướng phục hồi sau khi kiểm tra thành công mốc hỗ trợ cứng ở 62 USD.
Hỗ trợ gần nhất64.00 USD/oz và 62.50 USD/oz.
Kháng cự tiếp theo66.50 USD/oz và 67.00 USD/oz.
Kịch bảnBạc có động lực tăng trưởng trở lại về vùng 66.50 USD/oz nếu xu hướng rủi ro từ khủng hoảng vùng Vịnh tiếp tục leo thang làm ảnh hưởng đến nguồn cung cấp hàng hoá.

VIKịch bản giá trong phiên

60%Dao động tích lũy hấp thụ tin Fed và căng thẳng địa chính trị

Vàng thế giới giằng co trong biên 4.330 - 4.380 USD/oz. Một mặt bị ép bởi lợi suất Mỹ cao, một mặt được nâng đỡ nhờ căng thẳng Nga-NATO và vùng Vịnh. Vàng miếng trong nước duy trì ổn định quanh 144.0 - 147.0 triệu đồng/lượng.

25%Bứt phá nhờ tin địa chính trị xấu đi

Cảnh báo tấn công của Ba Lan diễn biến thành sự thật hoặc có biến cố bất ngờ ở eo biển Hormuz khiến giá dầu nhảy vọt. Dòng tiền an toàn ồ ạt kéo vàng vượt cản 4.400 USD/oz. Vàng miếng trong nước có thể được kéo lên 144.5 - 147.5 triệu đồng/lượng.

15%Áp lực USD mạnh khiến vàng lùi bước

Đồng bạc xanh tiếp tục hấp thụ tốt thông tin Fed, lợi suất 10 năm vượt xa mốc 5% khiến vàng mất mốc 4.300 USD/oz và kiểm định lại 4.250 USD. Vàng miếng SJC có thể hạ nhiệt giảm nhẹ.

VIIKhuyến nghị & tư vấn theo đối tượng

AKhách hàng đang nắm giữ Vàng

KHUYẾN NGHỊ: TIẾP TỤC NẮM GIỮ VỊ THẾ DÀI HẠN / ĐẢO DANH MỤC TỪ NHẪN GIÁ CAO SANG VÀNG MIẾNG HOẶC NHẪN VGJ

LÝ DO: Cuộc khủng hoảng Mỹ-Iran chưa có lối thoát theo phân tích của JP Morgan, cộng thêm rủi ro về một cuộc tấn công lai (hybrid) từ Nga vào NATO là mỏ neo hoàn hảo cho vàng trong dài hạn. Tuy nhiên, giá nhẫn DOJI và BTMC (147.8 triệu) hiện đang đắt hơn vàng miếng SJC (147.0 triệu) tới 800 nghìn đồng/lượng và cao hơn nhẫn VGJ (146.5 triệu) 1.3 triệu đồng/lượng.

HÀNH ĐỘNG: Khách hàng giữ vàng miếng SJC tiếp tục nắm giữ. Khách hàng đang giữ nhẫn DOJI/BTMC có thể chốt lời một phần hoặc chuyển đổi sang vàng miếng SJC (147.0 triệu) / nhẫn VGJ (146.5 triệu) để tối ưu hóa giá trị đầu tư.

BKhách hàng đầu tư / Người mua mới

KHUYẾN NGHỊ: CHIA NHỎ VỐN (DCA) VÀ MUA TÍCH LŨY CÁC SẢN PHẨM CÓ CHÊNH LỆCH HỢP LÝ HƠN

CHIẾN LƯỢC: Có thể xem xét mua vào tỷ trọng nhỏ thăm dò ở vùng giá vàng thế giới thoái lui (quanh 4.330 USD/oz). Ưu tiên mua vàng miếng SJC (144.0 - 147.0 triệu) hoặc nhẫn VGJ (143.5 - 146.5 triệu), hạn chế mua các dòng nhẫn tròn đang bị đẩy giá lên cao ngang ngửa hoặc cao hơn cả vàng miếng.