Bản tin thị trường Vàng & Bạc

Bản lưu trữ

Báo cáo thị trường Vàng & Bạc

22/07/2026

Vàng thế giới4.115,2USD/oz▲ 2,25%
SJC bán ra146,4tr/lượng▲ 0,27%
Chênh mua – bán SJC3,00tr/lượngKhông đổi
SJC cao hơn thế giới14,82tr/lượng▼ 14,83%
Bạc thế giới59,73USD/oz▲ 5,20%
Bạc Phú Quý bán ra2.323.000đ/lượng▲ 4,31%
USD/VND VietinBank26.521bán ra▲ 0,07%
Gold / Silver ratio68,9: 1▼ 2,79%
Dầu Brent89,75USD/thùng▲ 0,28%

Biến động so với bản tin ngày 21/07/2026 · đường nhỏ trong thẻ là diễn biến 3 phiên gần nhất

Tổng quan

* LƯU Ý / DISCLAIMER: Các thông tin, phân tích và khuyến nghị trong báo cáo này chỉ mang tính chất tham khảo cho hoạt động kinh doanh nội bộ, không cấu thành lời khuyên đầu tư, mua bán hay giao dịch tài chính cho cá nhân. Người đọc tự chịu trách nhiệm đối với các quyết định đầu tư của mình.

Tóm tắtNhận định trong ngày

Nhận định chính

Giá vàng thế giới bật tăng mạnh mẽ trở lại trên ngưỡng 4.100 USD/oz nhờ lực bắt đáy kết hợp sức nóng địa chính trị Trung Đông, trong khi bạc vươn sát mốc tâm lý 60 USD/oz. Tuy nhiên, giá vàng miếng SJC trong nước chỉ phục hồi nhẹ 400.000 đồng/lượng, khiến mức chênh lệch với giá thế giới quy đổi thu hẹp đáng kể xuống còn khoảng 14,82 triệu đồng/lượng. Giá dầu thô Brent vẫn neo vùng cao do rủi ro eo biển Hormuz chưa hạ nhiệt, tiếp tục hỗ trợ tâm lý trú ẩn an toàn.

Khuyến nghị kinh doanh trong ngày cho ĐVKD

Miếng SJC

Xu hướng bán ra/giữ trạng thái mỏng khi giá SJC niêm yết ở mức 143,4 - 146,4 triệu đồng/lượng. Khuyến nghị hạn chế giữ trạng thái (tồn kho) lớn nhằm giảm thiểu rủi ro biến động tỷ giá và biến động giá thế giới. Tiếp tục duy trì thu mua đối ứng hai chiều để ăn chênh lệch giá (spread 3,0 triệu đồng/lượng).

Nhẫn 9999

Xu hướng bán ra/giữ trạng thái mỏng; nhẫn tròn trôi trượt quanh mức 142,5 - 146,0 triệu đồng/lượng. Ưu tiên giao dịch quay vòng nhanh, tối ưu hóa chênh lệch mua - bán, tránh ôm hàng dài hạn trước các cuộc họp chính sách tiền tệ và diễn biến lạm phát năng lượng.

ITin tức vĩ mô & địa chính trị

Thị trường Kim Loại Quý (Vàng & Bạc):

  • Phiên giao dịch cuối ngày 21/07 (giờ Mỹ), giá vàng giao ngay bật tăng mạnh lên vùng 4.115 - 4.122 USD/oz. Trên sàn Kitco, giá vàng giao ngay ghi nhận tại mốc 4.115,20 USD/ounce (tăng 38,50 USD/ounce, tương đương +0,94%); bạc thế giới nhích tăng ấn tượng lên 59,73 USD/ounce (+1,81%).
  • Dòng tiền bắt đáy quay trở lại sau vài ngày xả hàng từ các quỹ. SPDR Gold Trust ghi nhận mức biến động nhẹ.
  • Tỷ lệ Gold/Silver Ratio đạt mức 68,90 : 1, phản ánh sự đồng điệu và đà tăng tốc mạnh mẽ của bạc so với vàng trong phiên sáng nay.

Kinh tế Mỹ & Chính sách Fed:

  • Giới đầu tư đang dồn sự chú ý vào thông điệp từ Fed, trong khi lãi suất duy trì ở biên độ 4,25% - 4,50%. Cuộc họp FOMC tiếp theo diễn ra ngày 29 - 30/07/2026. Thị trường hiện định giá khoảng 50 - 55% xác suất Fed có đợt cắt giảm lãi suất đầu tiên vào tháng 9/2026.
  • Đồng USD suy yếu nhẹ, hỗ trợ đà tăng cho kim loại quý. Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm neo quanh 4,55%, vẫn tạo rào cản nhất định lên tốc độ bứt phá của các tài sản không sinh lời như kim loại quý.

Địa chính trị & Năng lượng:

  • Căng thẳng tại khu vực Trung Đông và eo biển Hormuz vẫn đang trong tình trạng báo động cao. Mặc dù kế hoạch tấn công quân sự bị hủy, hoạt động vận tải biển qua tuyến đường huyết mạch này chịu sự giám sát và rủi ro gián đoạn an ninh lớn.
  • Giá dầu thô Brent duy trì vững vàng trên vùng 89,50 - 90,00 USD/thùng. Rủi ro lạm phát chi phí đẩy từ giá năng lượng vẫn là ẩn số lớn đối với định hướng chính sách lạm phát của các ngân hàng trung ương toàn cầu.

IITỷ giá USD/VND

VietinBank: mua tiền mặt & Séc 26.076, mua chuyển khoản 26.141, bán ra 26.521 VND/USD.

USD tự do tham khảo: 26.386 - 26.486 VND/USD.

Tỷ giá quy đổi dùng trong báo cáo: 26.521 VND/USD.

IIIGiá vàng thế giới & trong nước

1Giá vàng thế giới (XAU/USD - Kitco)

  • Bid/Ask: 4.115,20 / 4.117,20 USD/ounce
  • Thay đổi: +38,50 USD (+0,94%)
  • Cao nhất phiên: 4.122,60 USD/oz
  • Thấp nhất phiên: 3.998,80 USD/oz
  • Quy đổi: khoảng 131,58 triệu đồng/lượng theo giá bid; khoảng 131,65 triệu đồng/lượng theo giá ask.

2Giá vàng trong nước

Vàng miếng SJC

Mua vào143.400.000 VNĐ/lượng
Bán ra146.400.000 VNĐ/lượng
Chênh lệch mua bán3.000.000 VNĐ/lượng
Chênh lệch so với giá thế giới quy đổikhoảng 14.820.000 VNĐ/lượng (giá SJC bán ra cao hơn giá thế giới quy đổi theo bid).

Vàng nhẫn SJC 99,99% loại 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

Mua vào142.500.000 VNĐ/lượng
Bán ra146.000.000 VNĐ/lượng
Chênh lệch mua bán3.500.000 VNĐ/lượng

DOJI Hà Nội / DOJI Sài Gòn

Mua vào143.400.000 VNĐ/lượng
Bán ra146.400.000 VNĐ/lượng
Thay đổi so với phiên 21/07Tăng 400.000 VNĐ/lượng

Vàng Việt Nam SJC

Mua vào143.400.000 VNĐ/lượng
Bán ra146.400.000 VNĐ/lượng
Thay đổi so với phiên 21/07Tăng 400.000 VNĐ/lượng

Phú Quý SJC

Mua vào142.500.000 VNĐ/lượng
Bán ra146.400.000 VNĐ/lượng
Thay đổi so với phiên 21/07Tăng 400.000 VNĐ/lượng (chiều bán ra)
Khoảng mua – bán theo thương hiệu triệu đồng
Vàng miếng SJC143,4 – 146,4
Vàng nhẫn SJC 99,99% loại 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ142,5 – 146,0
DOJI Hà Nội / DOJI Sài Gòn143,4 – 146,4
Vàng Việt Nam SJC143,4 – 146,4
Phú Quý SJC142,5 – 146,4

Nhận xét nhanh:

  • Giá vàng miếng SJC trong nước sáng 22/07 phục hồi nhẹ 400.000 đồng/lượng, niêm yết ở mốc 146,4 triệu đồng/lượng.
  • Mức chênh lệch giữa giá bán SJC và giá thế giới quy đổi thu hẹp mạnh từ 17,40 triệu đồng xuống còn khoảng 14,82 triệu đồng/lượng.

IVGiá bạc thế giới & trong nước

1Giá bạc thế giới (XAG/USD - Kitco)

  • Bid/Ask: 59,73 / 59,98 USD/ounce
  • Thay đổi: +1,06 USD (+1,81%)
  • Cao nhất phiên: 60,09 USD/oz
  • Thấp nhất phiên: 56,00 USD/oz
  • Quy đổi: khoảng 1.910.000 VNĐ/lượng theo giá bid; khoảng 191.000 VNĐ/chỉ.

2Giá bạc trong nước

Bạc miếng Phú Quý 999 loại 1 lượng

Mua vào2.253.000 VNĐ/lượng
Bán ra2.323.000 VNĐ/lượng
Chênh lệch mua - bán70.000 VNĐ/lượng

Bạc thỏi Phú Quý 999 loại 1 kg

Mua vào60.079.850 VNĐ/kg
Bán ra61.946.512 VNĐ/kg
Chênh lệch mua - bán1.866.662 VNĐ/kg

So sánh định hướng: Với bạc thế giới quy đổi khoảng 1.910.000 VNĐ/lượng, bạc miếng Phú Quý 999 bán ra ở mức 2.323.000 VNĐ/lượng cao hơn thế giới khoảng 413.000 VNĐ/lượng.

3Tỷ lệ Gold/Silver Ratio: khoảng 68,90 : 1

(4.115,20 / 59,73 ≈ 68,90 - Tỷ lệ giảm rõ rệt so với phiên 21/07, thể hiện lực hồi phục của bạc đang có sự cải thiện vượt trội so với đà nảy của vàng.)

VPhân tích kỹ thuật

Phân tích kỹ thuật (Vàng - XAU/USD)

Xu hướng ngắn hạnGiá vàng xuất hiện nhịp hồi từ vùng hỗ trợ kỹ thuật mạnh 4.000 USD/oz và đã vượt lên trên các đường MA ngắn hạn (MA20 ~4.050).
MA ngắn hạnĐường MA10 và MA20 bắt đầu hướng lên, củng cố xu hướng phục hồi tích cực khi giá chinh phục mốc 4.100 USD/oz.
RSIĐứng ở mức 58 - 62, cho thấy động lực mua đang chiếm ưu thế nhưng chưa rơi vào vùng quá mua.
MACDPhân kỳ âm bắt đầu có dấu hiệu thu hẹp và cắt lên đường tín hiệu trên biểu đồ H4, phát tín hiệu tích cực.
CCIĐã nảy lên ngưỡng 100, báo hiệu xung lực tăng tốt trong ngắn hạn.
Hỗ trợ gần nhất4.070 USD/oz; hỗ trợ quan trọng: 4.000 - 4.020 USD/oz.
Kháng cự gần4.125 - 4.150 USD/oz; kháng cự mạnh: 4.200 USD/oz.
Kịch bản giáNếu lực mua hỗ trợ tiếp tục giữ vững trên mốc 4.080 USD/oz, vàng có cơ hội kiểm định cản 4.150 USD/oz. Trường hợp thủng 4.050 USD/oz, áp lực bán có thể đưa giá về vùng 4.000 USD/oz.

Phân tích kỹ thuật (Bạc - XAG/USD):

  • Bạc tích lũy phục hồi cực mạnh từ vùng 56,00 USD/oz lên sát 60,00 USD/oz.
  • MA ngắn hạn: Đã vượt qua kháng cự ngắn hạn 57,50 USD/oz.
  • RSI: Dao động quanh 56 - 60, lực tăng rõ nét.
  • MACD: Cắt lên đường 0 trên khung H4, biên độ dương mở rộng.
  • CCI: Thoát vùng trung tính, tăng lên khu vực xung lực mạnh.
  • Hỗ trợ kỹ thuật gần: 58,0 USD/oz; hỗ trợ mạnh: 56,0 USD/oz.
  • Kháng cự kỹ thuật: 60,3 USD/oz; kháng cự mạnh: 62,0 USD/oz.
  • Kịch bản giá: Bạc cần tích lũy vững trên mốc 59,0 USD/oz để hướng tới nhịp thử thách phá cản 60,3 USD/oz.

VIKịch bản giá trong phiên

55%Cơ sở

Vàng duy trì nhịp dao động tích lũy trong biên độ 4.080 - 4.130 USD/oz; bạc tích lũy trong vùng 59,0 - 61,0 USD/oz. Thị trường trong nước tiếp tục điều chỉnh nhẹ theo đà thế giới.

Kịch bản 2 (25%): Giá dầu tăng bùng nổ trở lại kết hợp căng thẳng leo thang khiến dòng tiền an toàn quay lại kim loại quý, đẩy vàng vượt cản 4.150 USD/oz tiến lên 4.200 USD/oz. Giá vàng SJC trong nước bật tăng trở lại trên 147 triệu đồng/lượng.

Kịch bản 3 (20%): Đồng USD tiếp tục đà phục hồi mạnh, áp lực chốt lời gia tăng khiến vàng thủng hỗ trợ 4.050 USD/oz về mốc 4.000 USD/oz.

VIIKhuyến nghị & tư vấn theo đối tượng

AKhách hàng đang nắm giữ Vàng

KHUYẾN NGHỊ: Tiếp tục tận dụng đà phục hồi để hạ tỷ trọng nếu đang nắm giữ số lượng lớn; tránh tâm lý bán tháo hoảng loạn khi giá đang tích lũy trên vùng hỗ trợ mạnh.

LÝ DO: Vàng thế giới đang bật tăng vững chắc quanh 4.100 USD/oz và chênh lệch vàng SJC so với thế giới vẫn ở mức cao (khoảng 14,82 triệu đồng/lượng). Việc cơ cấu bớt giúp bảo toàn lợi nhuận và quản trị rủi ro tốt hơn.

HÀNH ĐỘNG: Chốt lời từng phần (10 - 20% danh mục) khi SJC ở vùng 146,0 - 146,4 triệu đồng/lượng. Giữ lại phần còn lại để theo dõi phản ứng giá tại cản 4.150 USD/oz.

BKhách hàng đầu tư / Người mua mới

KHUYẾN NGHỊ: Giữ thái độ quan sát thận trọng; ưu tiên giải ngân từng phần nhỏ (bắt đáy thăm dò) ở các sản phẩm nhẫn tròn trơn do bám sát thế giới hơn.

CHIẾN LƯỢC: Vàng miếng SJC vẫn mang rủi ro chênh lệch cao (khoảng 14,82 triệu đồng/lượng), không nên mua số lượng lớn gom trữ. Với nhẫn 9999 hoặc Bạc Phú Quý, có thể chia nhỏ vốn mua tích lũy rải rác quanh các nhịp điều chỉnh kỹ thuật (vàng quanh 4.070 USD/oz).

LƯU Ý VỚI BẠC: Giá bạc Phú Quý đang có mức chênh lệch khoảng 413.000 VNĐ/lượng so với thế giới quy đổi, thích hợp cho nhà đầu tư tích lũy dài hạn mua gom từng đợt nhỏ.

Ghi chú

Báo cáo được cập nhật ngày 22/07/2026 (GMT+7). Các nguồn dữ liệu: sjc.com.vn, giabac.phuquygroup.vn, Kitco text quotes, tỷ giá trên trang chủ VietinBank (08:30 22/07), Reuters và AP News. Báo cáo mang tính chất tham khảo nội bộ.