Bản tin thị trường Vàng & Bạc

Bản lưu trữ

Báo cáo thị trường Vàng & Bạc

20/07/2026

Vàng thế giới3.999,5USD/oz
SJC bán ra147,2tr/lượng
Chênh mua – bán SJC3,00tr/lượng
SJC cao hơn thế giới19,48tr/lượng
Bạc thế giới56,42USD/oz
Bạc Phú Quý bán ra2.221.000đ/lượng
USD/VND VietinBank26.487bán ra
Gold / Silver ratio70,9: 1
Dầu Brent90USD/thùng

Tổng quan

* LƯU Ý / DISCLAIMER: Các thông tin, phân tích và khuyến nghị trong báo cáo này chỉ mang tính chất tham khảo cho hoạt động kinh doanh nội bộ, không cấu thành lời khuyên đầu tư, mua bán hay giao dịch tài chính cho cá nhân. Người đọc tự chịu trách nhiệm đối với các quyết định đầu tư của mình.

Tóm tắtNhận định trong ngày

Nhận định chính

Thị trường kim loại quý thế giới tiếp tục xu hướng giảm mạnh đầu tuần mới, vàng giao dịch quanh mức 4.000 USD/ounce và bạc giữ sát vùng 56,4 USD/ounce. Lực cản từ lợi suất trái phiếu Mỹ cao và đồng USD mạnh tạm thời lấn át nhu cầu trú ẩn của chiến sự. Tuy nhiên, giá dầu thô Brent đã chính thức vượt 90 USD/thùng (+2,30%) do căng thẳng leo thang đỉnh điểm và tình trạng nghẽn eo biển Hormuz sau các đợt trả đũa quân sự giữa Mỹ và Iran tại Trung Đông.

Khuyến nghị kinh doanh trong ngày cho ĐVKD

Miếng SJC

Xu hướng bán ra/giữ trạng thái mỏng khi giá SJC chính thức lúc 08:30 ở mức 147,2 triệu đồng/lượng. Khuyến nghị hạn chế giữ trạng thái (tồn kho) lớn do chênh lệch trong nước - thế giới vẫn ở mức rất cao, khoảng 19,48 triệu đồng/lượng. Vẫn tiến hành thu mua bình thường khi có khách hàng đối ứng bán ra ăn chênh lệch giá ngay trong phiên.

Nhẫn 9999

Xu hướng bán ra/giữ trạng thái mỏng; riêng nhẫn SJC 99,99% loại 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ ở mức 142,7 - 146,2 triệu đồng/lượng. Tập trung tối ưu chênh lệch mua - bán (spread), thực hiện giao dịch nhanh để tránh rủi ro biến động cực mạnh của tình hình chiến sự Mỹ - Iran và phản ứng của Fed trước các dữ liệu lạm phát tới.

ITin tức vĩ mô & địa chính trị

Thị trường Kim Loại Quý (Vàng & Bạc):

  • Mở cửa tuần mới ngày 20/07, giá vàng thế giới giằng co khốc liệt quanh mốc tâm lý quan trọng. Trên sàn Kitco, vàng giao ngay đứng ở ngưỡng 3.999,50 USD/ounce (giảm 17,80 USD/ounce, tương ứng -0,44%); bạc thế giới hồi nhẹ lên mức 56,42 USD/ounce (tăng +1,06%).
  • Lực bán kỹ thuật và việc lợi suất trái phiếu tăng cao tiếp tục gây áp lực lên giá vàng. Các quỹ đầu tư tạm thời dịch chuyển dòng vốn sang đồng USD trong bối cảnh địa chính trị biến động mạnh, khiến vàng vẫn chưa thể bứt phá trở lại dù chiến sự leo thang.
  • Tỷ lệ Gold/Silver Ratio đạt mức 70,9 lần, cho thấy bạc đang giữ nhịp ổn định hơn vàng trong phiên sáng nay sau các nhịp sụt giảm sâu trước đó.

Kinh tế Mỹ & Chính sách Fed:

  • Fed giữ nguyên lãi suất mục tiêu 3,50% - 3,75% kể từ đầu năm 2026. Trong Báo cáo Chính sách Tiền tệ tháng 7/2026 nộp Quốc hội ngày 10/07, FOMC khẳng định lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2%, một phần do cú sốc cung về năng lượng từ xung đột Trung Đông. Fed tái khẳng định cam kết kiềm chế lạm phát, chưa có tín hiệu cắt giảm lãi suất trong năm 2026.
  • Chủ tịch Fed Walsh (15/07) bày tỏ không hài lòng với các chỉ số lạm phát hiện tại, củng cố lập trường “diều hâu” và đẩy kỳ vọng thị trường về khả năng tăng lãi suất thêm lên ~30% tại cuộc họp tháng 7 (theo CME FedWatch).
  • Đường cong lợi suất Mỹ (cập nhật 17/07/2026): Lợi suất 10Y đóng cửa ở mức 4,55%; lợi suất 30Y ở mức 5,09% - tăng mạnh so với đầu năm; spread 2Y-10Y dương 41 điểm cơ bản. Đường cong đang dốc trở lại sau giai đoạn đảo ngược, phát tín hiệu rủi ro lạm phát kéo dài hơn là suy thoái tức thì.
  • Chỉ số DXY (Dollar Index) đứng ở vùng 100,84 (chốt phiên 19/07), giảm nhẹ so với mức đỉnh 101,3 hồi đầu tháng 7 do kỳ vọng thị trường về việc Fed sẽ “pause” (tạm dừng). Tuy nhiên, DXY vẫn cao hơn 2,3% so với cùng kỳ năm ngoái, duy trì áp lực lên giá vàng tính bằng USD.
  • Tăng trưởng tiêu dùng hộ gia đình Mỹ 5 tháng đầu năm chỉ đạt 1,3% (annualized), thị trường nhà đất trì trệ; tuy nhiên sản xuất công nghiệp và năng suất lao động tăng mạnh nhờ làn sóng đầu tư AI, giúp Fed duy trì lập trường thắt chặt mà không gây ra suy thoái.

Địa chính trị & Năng lượng:

  • Xung đột Mỹ - Iran leo thang nghiêm trọng. Quân đội Mỹ vừa thực hiện các đợt không kích lớn vào các mục tiêu của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) để trừng phạt vụ tấn công tại Jordan khiến hai binh sĩ Mỹ tử vong.
  • Đáp trả lại, Iran tuyên bố sẽ giáng đòn trả đũa và đã phóng drone, tên lửa tấn công các căn cứ, hạ tầng năng lượng liên kết với Mỹ tại Kuwait, Qatar và Bahrain, kích hoạt còi báo động khẩn cấp khắp khu vực này.
  • Giao thông qua eo biển Hormuz đang bị tê liệt đáng kể. Một tàu được báo cáo đã bốc cháy ngoài khơi Oman, và lưu lượng tàu thuyền qua eo biển giảm mạnh chỉ còn 4 chiếc trong ngày Chủ Nhật.
  • Giá dầu thô tăng vọt trở lại: Đầu tuần ngày 20/07, giá dầu thô Brent đã chính thức vượt mốc 90 USD/thùng (đạt 90,13 USD/thùng, +2,30%), trong khi WTI cũng leo lên mức 84,20 USD/thùng (+2,07%). Rủi ro tắc nghẽn eo biển chokepoint Hormuz và đòn trả đũa quân sự tiếp tục là ngòi nổ đáng sợ đe dọa thị trường tài chính toàn cầu. Mức giá này củng cố thêm lo ngại lạm phát năng lượng sẽ cản trở kế hoạch nới lỏng của Fed.

IITỷ giá USD/VND

VietinBank: mua tiền mặt 25.410, mua chuyển khoản 25.990, bán ra 26.487 VND/USD.

USD tự do tham khảo: 26.340 - 26.440 VND/USD.

Tỷ giá quy đổi dùng trong báo cáo: 26.487 VND/USD.

IIIGiá vàng thế giới & trong nước

1Giá vàng thế giới (XAU/USD - Kitco)

  • Bid/Ask: 3.999,50 / 4.001,50 USD/ounce
  • Thay đổi: -17,80 USD (-0,44%)
  • Cao nhất phiên: 4.021,10 USD/oz
  • Thấp nhất phiên: 3.982,20 USD/oz
  • Quy đổi: khoảng 127,72 triệu đồng/lượng theo giá bid; khoảng 127,78 triệu đồng/lượng theo giá ask.

2Giá vàng trong nước

Vàng miếng SJC

Mua vào144.200.000 VNĐ/lượng
Bán ra147.200.000 VNĐ/lượng
Thời điểm cập nhật08:30 ngày 20/07/2026 trên trang chủ SJC
Chênh lệch mua bán3.000.000 VNĐ/lượng
Chênh lệch so với giá thế giới quy đổikhoảng 19.480.000 VNĐ/lượng (giá SJC bán ra cao hơn giá thế giới quy đổi theo bid).

Vàng nhẫn SJC 99,99% loại 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

Mua vào142.700.000 VNĐ/lượng
Bán ra146.200.000 VNĐ/lượng
Chênh lệch mua bán3.500.000 VNĐ/lượng

DOJI Hà Nội / DOJI Sài Gòn

Mua vào144.200.000 VNĐ/lượng
Bán ra147.200.000 VNĐ/lượng
Thay đổi so với đầu tuần trướcGiảm 1.700.000 VNĐ/lượng

Vàng Việt Nam SJC

Mua vào144.200.000 VNĐ/lượng
Bán ra147.200.000 VNĐ/lượng
Thay đổi so với đầu tuần trướcGiảm 1.700.000 VNĐ/lượng

Phú Quý SJC

Mua vào143.700.000 VNĐ/lượng
Bán ra147.200.000 VNĐ/lượng
Thay đổi so với đầu tuần trướcGiảm 1.700.000 VNĐ/lượng
Khoảng mua – bán theo thương hiệu triệu đồng
Vàng miếng SJC144,2 – 147,2
Vàng nhẫn SJC 99,99% loại 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ142,7 – 146,2
DOJI Hà Nội / DOJI Sài Gòn144,2 – 147,2
Vàng Việt Nam SJC144,2 – 147,2
Phú Quý SJC143,7 – 147,2

Nhận xét nhanh:

  • Giá vàng miếng SJC chính thức lúc 08:30 ngày 20/07 được niêm yết 144,2 - 147,2 triệu đồng/lượng; thấp hơn 300.000 đồng/lượng ở cả hai chiều so với số liệu tổng hợp bên thứ ba dùng trong bản trước.
  • Chênh lệch giữa giá SJC bán ra và giá thế giới quy đổi khoảng 19,48 triệu đồng/lượng. ĐVKD cần kiểm soát chặt chẽ trạng thái tồn kho, giao dịch quay vòng nhanh để tránh rủi ro đảo chiều đột ngột khi dòng tiền phản ứng với các biến động tại eo biển Hormuz.

IVGiá bạc thế giới & trong nước

1Giá bạc thế giới (XAG/USD - Kitco)

  • Bid/Ask: 56,42 / 56,67 USD/ounce
  • Thay đổi: +0,59 USD (+1,06%)
  • Cao nhất phiên: 57,00 USD/oz
  • Thấp nhất phiên: 55,40 USD/oz
  • Quy đổi: khoảng 1.801.700 VNĐ/lượng theo giá bid; khoảng 180.200 VNĐ/chỉ.

2Giá bạc trong nước (Phú Quý, cập nhật 09:26 ngày 20/07/2026)

Bạc miếng Phú Quý 999 loại 1 lượng

Mua vào2.154.000 VNĐ/lượng
Bán ra2.221.000 VNĐ/lượng
Chênh lệch mua - bán67.000 VNĐ/lượng

Bạc thỏi Phú Quý 999 loại 1 kg

Mua vào57.439.856 VNĐ/kg
Bán ra59.226.519 VNĐ/kg
Chênh lệch mua - bán1.786.663 VNĐ/kg

So sánh định hướng: Với bạc thế giới quy đổi khoảng 1.801.700 VNĐ/lượng, bạc miếng Phú Quý 999 bán ra ở mức 2.221.000 VNĐ/lượng đang cao hơn giá thế giới khoảng 419.300 VNĐ/lượng. Biên độ chênh lệch mua bán là 67.000 VNĐ/lượng; ĐVKD tiếp tục áp dụng nguyên tắc bán nhanh, giữ tồn kho tối thiểu.

3Tỷ lệ Gold/Silver Ratio: khoảng 70,9 : 1

(3.999,50 / 56,42 ≈ 70,9 - Tỷ lệ này tăng nhẹ so với mức 69,3 của tuần trước, thể hiện đà hồi phục của bạc yếu hơn đà sụt giảm của vàng trong nhịp điều chỉnh dài hạn.)

VPhân tích kỹ thuật

Phân tích kỹ thuật (Vàng - XAU/USD):

  • Xu hướng ngắn hạn chịu áp lực bán tháo cực lớn khi giá đâm thủng các vùng hỗ trợ 4.050 và chính thức kiểm thử mốc tâm lý 4.000 USD/oz.
  • MA ngắn hạn: Các đường MA ngắn hạn duy trì giao cắt tử thần (Death Cross), khẳng định phe bán đang kiểm soát thị trường. Vùng 4.050 - 4.080 trở thành kháng cự cản trở lớn đối với nhịp hồi phục.
  • RSI: Ở vùng 33, áp sát biên quá bán nhưng vẫn có thể chịu thêm áp lực sụt giảm nếu mốc 3.980 bị xuyên thủng hoàn toàn.
  • MACD: Phân kỳ âm mở rộng dưới đường 0, chưa có tín hiệu hội tụ tạo đáy.
  • CCI: Duy trì sâu trong vùng tiêu cực.
  • Hỗ trợ gần nhất: 3.980 USD/oz; hỗ trợ quan trọng: 3.950 USD/oz.
  • Kháng cự gần: 4.020 - 4.050 USD/oz; kháng cự mạnh: 4.080 - 4.100 USD/oz.
  • Kịch bản giá: Nếu vàng đánh mất mốc hỗ trợ 3.980 USD/oz, áp lực bán có thể kích hoạt đà rơi về 3.950 USD/oz. Ngược lại, nếu trụ vững trên 4.000 USD/oz nhờ lực mua an toàn gia tăng đột biến từ xung đột Mỹ - Iran, vàng có thể kiểm thử lại mốc 4.050 USD/oz.

Phân tích kỹ thuật (Bạc - XAG/USD):

  • Bạc đang nỗ lực tích lũy phục hồi nhẹ từ vùng đáy cũ quanh 55,40 USD/oz. Cấu trúc kỹ thuật của bạc vẫn yếu khi nằm sâu dưới mốc 58,0 USD/oz.
  • MA ngắn hạn: Giá nằm dưới hoàn toàn các đường MA ngắn hạn, xu hướng giảm trung hạn tiếp diễn.
  • RSI: Đang đi ngang ở mức 38-40, đà giảm tạm thời chững lại nhưng xung lực tăng chưa xuất hiện.
  • MACD: Vẫn nằm dưới đường tín hiệu và cách xa đường 0.
  • CCI: Thoát khỏi vùng quá bán cực hạn nhưng vẫn nằm ở khu vực âm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật gần: 55,40 - 56,0 USD/oz; hỗ trợ mạnh: 54,0 - 54,5 USD/oz.
  • Kháng cự kỹ thuật: 57,0 - 57,5 USD/oz; kháng cự mạnh: 58,5 - 59,0 USD/oz.
  • Kịch bản giá: Bạc cần tích lũy thành công trên 56,0 USD/oz để tạo nền. Nếu tiếp tục suy yếu thủng 55,40 USD/oz, giá sẽ rơi về vùng 54,0 USD/oz.

VIKịch bản giá trong phiên

50%Cơ sở

Vàng tiếp tục dao động tích lũy và kiểm định lại vùng 3.980 - 4.020 USD/oz, bạc dao động tích lũy yếu quanh vùng 56,0 - 57,0 USD/oz. Giá dầu neo cao giữ lạm phát kỳ vọng ở mức cao làm Fed duy trì thái độ diều hâu. Giá trong nước đi ngang hoặc biến động nhẹ, các ĐVKD tập trung mua bán hai chiều khớp trực tiếp, hạn chế tích trữ trạng thái.

Kịch bản 2 (30%): Căng thẳng Mỹ - Iran tại Trung Đông bùng nổ vượt tầm kiểm soát, các đợt không kích liên tiếp trả đũa lẫn nhau tại Kuwait/Bahrain tiếp tục làm tê liệt hoàn toàn eo biển Hormuz. Dầu thô Brent tăng vượt 95 - 100 USD/thùng, dòng tiền ồ ạt đổ lại vàng để trú ẩn lạm phát và chiến sự, đẩy giá quay lại trên 4.050 USD/oz. Giá trong nước tăng mạnh trở lại.

Kịch bản 3 (20%): Đồng USD tiếp tục đà tăng phi mã do Fed tỏ thái độ diều hâu, các quỹ đầu tư bất chấp chiến sự, tiếp tục chốt lời vàng để gom giữ USD. Vàng xuyên thủng 3.980 tiến về 3.950 USD/oz. ĐVKD giảm mạnh giá mua vào trong nước để hạn chế rủi ro tồn kho.

VIIKhuyến nghị & tư vấn theo đối tượng

AKhách hàng đang nắm giữ Vàng

KHUYẾN NGHỊ: Cân nhắc cơ cấu lại danh mục, thực hiện chốt lời từng phần nếu đang có tỷ trọng sở hữu quá cao; tránh hoảng loạn bán tháo do lực đỡ địa chính trị vẫn rất mạnh.

LÝ DO: Vàng thế giới đang rơi vào xu hướng kỹ thuật giảm ngắn hạn (Death Cross) và lợi suất trái phiếu Mỹ cao cản đường. Tuy nhiên, căng thẳng Mỹ - Iran leo thang ở cấp độ trực diện có thể kích hoạt dòng tiền phòng thủ. Giá SJC bán ra đang cao hơn thế giới khoảng 19,48 triệu đồng/lượng, là mức chênh lệch nguy hiểm; cần tận dụng nhịp neo giá để thu hẹp quy mô nắm giữ.

HÀNH ĐỘNG: Chốt lời từ 15 - 20% danh mục quanh vùng giá bán SJC 147,2 triệu đồng/lượng để thu hồi tiền mặt. Phần còn lại giữ trạng thái quan sát mốc hỗ trợ 3.980 USD/oz của thế giới.

BKhách hàng đầu tư / Người mua mới

KHUYẾN NGHỊ: Tạm thời đứng ngoài quan sát kỹ diễn biến xung đột quân sự tại Trung Đông; chưa vội giải ngân bắt đáy khối lượng lớn trong bối cảnh chênh lệch trong nước - thế giới neo cao.

CHIẾN LƯỢC: Vàng miếng SJC có rủi ro chênh lệch khoảng 19,48 triệu đồng/lượng nên tuyệt đối không mua đuổi. Đối với nhẫn 9999, chỉ mua gom tích lũy từng lượng nhỏ nếu thế giới test thành công hỗ trợ 3.980 USD/oz và ổn định trở lại.

LƯU Ý VỚI BẠC: Giá bạc thế giới phục hồi nhẹ nhưng cấu trúc tổng thể vẫn yếu. Khách hàng có nhu cầu gom bạc nên đợi giá thế giới đi ngang tạo nền chặt chẽ hơn quanh vùng 56,0 USD/oz trước khi bắt đầu giải ngân.

Ghi chú

Báo cáo được cập nhật ngày 20/07/2026 (GMT+7). Các nguồn dữ liệu: sjc.com.vn, giabac.phuquygroup.vn, Kitco text quotes, tỷ giá VietinBank, AP News, Reuters, Gulf News và Times of India (giá dầu thô cập nhật ngày 20/07). Báo cáo mang tính chất tham khảo nội bộ.